baby buggy

/'beibi'bʌgi/
Học thuật
Thân thiện
baby buggy

A mother pushes a baby buggy through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đẩy trẻ con: Một loại xe nhỏ, thường bốn bánh, được dùng để đẩy trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đi dạo. thường mái che tay cầm để người lớn đẩy phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She pushed the baby buggy through the park. ( ấy đẩy chiếc xe đẩy trẻ con qua công viên.)
    • We need to buy a new baby buggy for our newborn. (Chúng tôi cần mua một chiếc xe đẩy trẻ con mới cho đứa con mới sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stroll with a baby buggy": đi dạo cùng với xe đẩy trẻ con.
    • Every afternoon, she strolls with the baby buggy along the river. (Mỗi buổi chiều, ấy đi dạo cùng chiếc xe đẩy dọc theo con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroller (n): xe đẩy trẻ em (từ thông dụng khác, đặc biệt ở Mỹ).
  • Pram (n): xe nôi (thường dùng cho trẻ sơ sinh nằm ngửa, phổ biếnAnh).
  • Pushchair (n): xe đẩy (từ thông dụngAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Perambulator: xe đẩy trẻ con (từ trang trọng, ).
  • Carriage: xe đẩy (một từ khác để chỉ xe đẩy trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "baby buggy" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "baby buggy".)

baby buggy

A mother pushes a baby buggy through the park.

danh từ
  1. xe đẩy trẻ con